AI tác nhân: Lời hứa, sự hoài nghi và ý nghĩa của nó đối với Đông Nam Á

Tin tức AI - 28/08/2025 17:55:00

AI tác nhân có thể bổ sung 450 tỷ USD vào năm 2028, nhưng với chỉ 2% đang mở rộng quy mô, ý nghĩa đối với Đông Nam Á là rõ ràng: AI cần sự giám sát của con người.

AI tác nhân đang được xem như làn sóng lớn tiếp theo của trí tuệ nhân tạo, nhưng ý nghĩa của nó đối với các doanh nghiệp vẫn còn bỏ ngỏ. Capgemini Research Institute ước tính AI tác nhân có thể mở khóa giá trị kinh tế lên tới 450 tỷ USD vào năm 2028. Tuy nhiên, việc áp dụng vẫn còn hạn chế: chỉ 2% tổ chức đã mở rộng quy mô sử dụng, và niềm tin vào các tác nhân AI đã bắt đầu giảm sút.

Mâu thuẫn đó – tiềm năng cao nhưng triển khai thấp – là điều mà nghiên cứu mới của Capgemini khám phá. Dựa trên một khảo sát vào tháng 4 năm 2025 với 1.500 giám đốc điều hành tại các tổ chức lớn ở 14 quốc gia, bao gồm Singapore, báo cáo nhấn mạnh sự tin cậy và giám sát là những yếu tố quan trọng để hiện thực hóa giá trị. Gần ba phần tư giám đốc điều hành cho biết lợi ích của việc con người tham gia vào quy trình làm việc của AI lớn hơn chi phí. Chín trong số mười người mô tả việc giám sát là tích cực hoặc ít nhất là không tốn chi phí.

Thông điệp rõ ràng: các tác nhân AI hoạt động hiệu quả nhất khi được kết hợp với con người, chứ không phải để tự động hoàn toàn.

Những bước đi đầu tiên, tiến độ chậm

Khoảng một phần tư đã triển khai các dự án thử nghiệm AI tác nhân, trong khi chỉ 14% đã chuyển sang giai đoạn triển khai thực tế. Đối với phần lớn, việc triển khai vẫn đang trong giai đoạn lập kế hoạch. Báo cáo mô tả đây là một khoảng cách ngày càng lớn giữa ý định và sự sẵn sàng, hiện là một trong những rào cản chính để nắm bắt giá trị kinh tế.

Công nghệ này không chỉ mang tính lý thuyết – các ứng dụng thực tế đang bắt đầu xuất hiện, và một ví dụ là trợ lý mua sắm cá nhân có thể tìm kiếm các mặt hàng dựa trên yêu cầu cụ thể, tạo mô tả sản phẩm, trả lời câu hỏi và đặt các mặt hàng vào giỏ hàng bằng lệnh thoại hoặc văn bản. Mặc dù các công cụ này thường không hoàn tất giao dịch tài chính vì lý do bảo mật, chúng đã tái tạo nhiều chức năng của một trợ lý con người.

Điều này đặt ra những câu hỏi lớn hơn về vai trò của các trang web truyền thống. Nếu AI có thể xử lý các tác vụ như tìm kiếm, so sánh và chuẩn bị mua hàng, liệu mọi người có còn cần phải điều hướng trực tiếp các cửa hàng trực tuyến không? Đối với những người thấy các trang web bận rộn quá tải hoặc khó điều hướng, giao diện do AI điều khiển có thể cung cấp một lựa chọn đơn giản hơn, dễ tiếp cận hơn.

Định nghĩa AI tác nhân

Để làm rõ những lời thổi phồng, AI News đã trò chuyện với Jason Hardy, Giám đốc công nghệ về trí tuệ nhân tạo tại Hitachi Vantara, về cách các doanh nghiệp ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương nên suy nghĩ về công nghệ này.

“AI tác nhân là phần mềm có thể tự quyết định, hành động và điều chỉnh chiến lược của mình,” Hardy nói. “Hãy nghĩ về nó như một nhóm các chuyên gia lĩnh vực có thể học hỏi từ kinh nghiệm, phối hợp các tác vụ và vận hành theo thời gian thực. AI tạo sinh tạo ra nội dung và thường phản ứng với các câu lệnh. AI tác nhân có thể sử dụng GenAI bên trong nó, nhưng công việc của nó là theo đuổi các mục tiêu và hành động trong các môi trường động.”

Sự khác biệt – giữa việc tạo ra đầu ra và thúc đẩy kết quả – nắm bắt ý nghĩa của AI tác nhân đối với CNTT doanh nghiệp.

Tại sao việc áp dụng đang tăng tốc

Theo Hardy, việc áp dụng đang được thúc đẩy bởi quy mô và sự phức tạp. “Các doanh nghiệp đang chìm trong sự phức tạp, rủi ro và quy mô. AI tác nhân đang trở nên phổ biến vì nó làm được nhiều hơn là chỉ phân tích. Nó tối ưu hóa lưu trữ và dung lượng nhanh chóng, tự động hóa quản trị và tuân thủ, dự đoán các sự cố trước khi chúng xảy ra và phản ứng với các mối đe dọa bảo mật theo thời gian thực. Sự chuyển đổi từ ‘thấu hiểu’ sang ‘hành động tự động’ là lý do tại sao việc áp dụng đang tăng tốc,” ông giải thích.

Nghiên cứu của Capgemini ủng hộ điều này. Nghiên cứu cho thấy mặc dù niềm tin vào AI tác nhân không đồng đều, nhưng các triển khai ban đầu đang chứng tỏ sự hữu ích khi công nghệ đảm nhận các tác vụ CNTT thường ngày nhưng thiết yếu.

Nơi giá trị đang nổi lên

Hardy chỉ ra hoạt động CNTT là trường hợp sử dụng mạnh nhất cho đến nay. “Phân loại dữ liệu tự động, tối ưu hóa lưu trữ chủ động và báo cáo tuân thủ giúp các nhóm tiết kiệm hàng giờ mỗi ngày, trong khi bảo trì dự đoán và phản ứng an ninh mạng theo thời gian thực giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và rủi ro,” ông nói.

Tác động vượt ra ngoài hiệu quả. Các khả năng này có nghĩa là các hệ thống có thể phát hiện vấn đề trước khi chúng leo thang, phân bổ tài nguyên hiệu quả hơn và kiểm soát các sự cố bảo mật nhanh hơn. “Những người dùng ban đầu đã sử dụng AI tác nhân để chủ động khắc phục sự cố trước khi chúng leo thang, tăng cường độ tin cậy và hiệu suất trong môi trường lai,” Hardy nói thêm.

Hiện tại, CNTT vẫn là điểm khởi đầu thực tế nhất: việc triển khai nó mang lại kết quả có thể đo lường được và là trung tâm của cách các doanh nghiệp quản lý cả chi phí và rủi ro, cho thấy ý nghĩa của AI tác nhân trong hoạt động.

Điểm khởi đầu của Đông Nam Á

Đối với các tổ chức Đông Nam Á, Hardy cho biết ưu tiên hàng đầu là chuẩn bị dữ liệu đúng đắn. “AI tác nhân chỉ mang lại giá trị khi dữ liệu doanh nghiệp được phân loại, bảo mật và quản trị đúng cách,” ông giải thích.

Cơ sở hạ tầng cũng quan trọng, có nghĩa là AI tác nhân yêu cầu các hệ thống có thể hỗ trợ điều phối đa tác nhân, bộ nhớ liên tục và phân bổ tài nguyên động. Nếu không có nền tảng này, việc áp dụng sẽ bị hạn chế về phạm vi.

Nhiều doanh nghiệp có thể chọn bắt đầu với các hoạt động CNTT, nơi AI tác nhân có thể ngăn chặn sự cố ngừng hoạt động và tối ưu hóa hiệu suất trước khi triển khai cho các chức năng kinh doanh rộng hơn.

Định hình lại các quy trình làm việc cốt lõi

Hardy kỳ vọng AI tác nhân sẽ định hình lại quy trình làm việc trong CNTT, quản lý chuỗi cung ứng và dịch vụ khách hàng. “Trong hoạt động CNTT, AI tác nhân có thể dự đoán nhu cầu dung lượng, cân bằng lại khối lượng công việc và phân bổ lại tài nguyên theo thời gian thực. Nó cũng có thể tự động hóa bảo trì dự đoán, ngăn ngừa lỗi phần cứng trước khi chúng xảy ra,” ông nói.

An ninh mạng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn khác. “Trong an ninh mạng, AI tác nhân có thể phát hiện các bất thường, cô lập các hệ thống bị ảnh hưởng và kích hoạt các bản sao lưu bất biến trong vài giây, giảm thời gian phản hồi và giảm thiểu thiệt hại tiềm tàng,” Hardy lưu ý.

Các khả năng này không chỉ giới hạn ở các thử nghiệm chứng minh khái niệm. Các triển khai ban đầu đã cho thấy cách AI tác nhân có thể tăng cường độ tin cậy và khả năng phục hồi trong môi trường lai.

Kỹ năng và năng lực lãnh đạo

Việc áp dụng cũng sẽ đòi hỏi những kỹ năng mới của con người. “AI tác nhân sẽ chuyển vai trò của con người từ thực thi sang giám sát và điều phối,” Hardy nói. Các nhà lãnh đạo sẽ cần đặt ra ranh giới và giám sát các hệ thống tự động, đảm bảo chúng tuân thủ các giới hạn đạo đức và tổ chức.

Đối với các nhà quản lý, sự thay đổi này có nghĩa là ít tập trung hơn vào các tác vụ hành chính và nhiều hơn vào việc cố vấn, đổi mới và chiến lược. Các nhóm nhân sự sẽ cần xây dựng các kỹ năng quản trị như kiểm toán sự sẵn sàng và tạo ra các cấu trúc mới để tích hợp AI tác nhân một cách hiệu quả.

Tác động đến lực lượng lao động sẽ không đồng đều. Diễn đàn Kinh tế Thế giới dự đoán rằng AI có thể tạo ra 11 triệu việc làm ở Đông Nam Á vào năm 2030 và thay thế 9 triệu việc làm. Phụ nữ và thế hệ Z dự kiến sẽ phải đối mặt với những gián đoạn mạnh nhất, với hơn 70% phụ nữ và tới 76% lao động trẻ trong các vai trò dễ bị tổn thương bởi AI.

Điều này nhấn mạnh tính cấp bách của việc đào tạo lại kỹ năng, và các khoản đầu tư lớn đã được thực hiện, với Microsoft cam kết 1,7 tỷ USD tại Indonesia và triển khai các chương trình đào tạo tại Malaysia và khu vực rộng lớn hơn. Hardy nhấn mạnh rằng việc xây dựng năng lực phải bao trùm, nhanh chóng và có chiến lược.

Điều gì sẽ đến tiếp theo

Nhìn về ba năm tới, Hardy tin rằng nhiều nhà lãnh đạo sẽ đánh giá thấp tốc độ thay đổi. “Làn sóng lợi ích đầu tiên đã hiện rõ trong hoạt động CNTT: AI tác nhân đang tự động hóa các tác vụ như phân loại dữ liệu, tối ưu hóa lưu trữ, bảo trì dự đoán và phản ứng an ninh mạng, giải phóng các nhóm để tập trung vào công việc chiến lược cấp cao hơn,” ông nói.

Nhưng bất ngờ lớn hơn có thể nằm ở cấp độ kinh tế và mô hình kinh doanh. IDC dự đoán AI và AI tạo sinh có thể đóng góp khoảng 120 tỷ USD vào GDP của ASEAN-6 vào năm 2027. Hardy nhận thấy các tác động sẽ rộng hơn và nhanh hơn nhiều người mong đợi. “Điều này cho thấy tác động sẽ nhanh hơn và đáng kể hơn nhiều so với những gì nhiều nhà lãnh đạo hiện đang dự đoán,” ông nói.

Tại Indonesia, hơn 57% vai trò công việc dự kiến sẽ được tăng cường hoặc bị gián đoạn bởi AI, một lời nhắc nhở rằng sự chuyển đổi sẽ không chỉ giới hạn ở CNTT. Nó sẽ tác động đến cách các doanh nghiệp được cấu trúc, cách họ quản lý rủi ro và cách họ tạo ra giá trị.

Cân bằng quyền tự chủ với sự giám sát

Các phát hiện của Capgemini và những hiểu biết của Hardy đều tập trung vào cùng một chủ đề: AI tác nhân nắm giữ tiềm năng to lớn, nhưng ý nghĩa trong thực tế của nó phụ thuộc vào việc cân bằng quyền tự chủ với sự tin cậy và giám sát của con người.

Công nghệ này có thể giúp các doanh nghiệp giảm chi phí, cải thiện độ tin cậy và mở khóa các nguồn doanh thu mới. Nhưng nếu không tập trung vào quản trị, đào tạo lại kỹ năng và sự sẵn sàng về cơ sở hạ tầng, việc áp dụng có nguy cơ bị đình trệ.

Đối với Đông Nam Á, câu hỏi không phải là liệu AI tác nhân có chiếm ưu thế hay không, mà là nhanh đến mức nào – và liệu các doanh nghiệp có thể cân bằng quyền tự chủ với trách nhiệm giải trình khi máy móc bắt đầu đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn trong các quyết định kinh doanh.

Nguồn: Sưu tầm

Tin tức AI

Xem tất cả